保暖性
—
Phân tích từ 保暖性
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tính giữ ấm, khả năng giữ nhiệt
Ví dụ (3)
这种羽绒服的保暖性非常好。
Khả năng tính giữ ấm (保暖性) của chiếc áo lông vũ này rất tốt.
羊毛衫具有极佳的保暖性。
Áo len có tính giữ ấm cực kỳ tuyệt vời.
冬天选购保暖性强的手套。
Mùa đông chọn mua đôi găng tay có tính giữ ấm mạnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây