百分之十五
—
Gợi nhớ
Từ "百分之十五" (bǎi fēn zhī shí wǔ) nghĩa là "Mười lăm phần trăm (15%)", ghép bởi: 百 (bǎi): một trăm + 分 (fēn): xu + 之 (zhī): Của + 十 (shí): số mười + 五 (wǔ): số năm.
Thành phần cấu tạo
百分之十五
Mười lăm phần trăm (15%)
一
白
八
刀
之
十
Phân tích từ 百分之十五
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:Mười lăm phần trăm (15%)
Ví dụ (3)
本店所有商品一律享受百分之十五的折扣。
Tất cả hàng hóa cửa hàng chúng tôi đều hưởng mức chiết khấu 15%.
业绩同比增加了百分之十五。
Thành tích so với cùng kỳ tăng lên 15%.
把利润的百分之十五投入研发。
Đem 15% lợi nhuận đầu tư vào nghiên cứu phát triển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây