网络游戏
—
Phân tích từ 网络游戏
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trò chơi trực tuyến, game online
Ví dụ (3)
青少年不要沉迷于网络游戏。
Thanh thiếu niên đừng quá mê muội vào trò chơi trực tuyến (网络游戏).
这款网络游戏深受年轻人喜欢。
Mẫu game online này được giới trẻ cực kỳ yêu thích.
合理安排时间,适当玩网络游戏。
Sắp xếp thời gian hợp lý, chơi trò chơi trực tuyến thích hợp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây