开着
—
Phân tích từ 开着
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đang mở, đang bật (cửa, máy, hoa)
Ví dụ (3)
房间的窗户开着,透透气。
Cửa sổ của phòng đang mở (开着), cho thông thoáng khí.
电视机一直开着,没人看。
Chiếc ti vi luôn luôn đang bật, không có ai xem.
花园里鲜花正盛开着。
Trong vườn hoa hoa tươi đang nở rộ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây