秋冬
—
Phân tích từ 秋冬
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Mùa thu và mùa đông
Ví dụ (3)
商场上线了最新的秋冬新款服装。
Trung tâm thương mại tung ra đồ thời trang mẫu mới mùa thu đông (秋冬) mới nhất.
秋冬季节要注意预防感冒。
Mùa thời tiết thu đông cần chú ý phòng ngừa cảm cúm.
适合秋冬穿的加厚外套。
Phù hợp mặc mùa thu đông áo khoác may dày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây