分析师
fēn xī shī
Nhà phân tích, chuyên gia phân tích

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Nhà phân tích, chuyên gia phân tích
Ví dụ (3)
jīn róngfēn shīduì shìjìng xíngle
Nhà phân tích (分析师) tài chính đã tiến hành dự báo đối với thị trường chứng khoán.
pìn qǐng shēndeshù fēn shī
Mời tuyển nhà phân tích dữ liệu thâm niên.
fēn shī chūle guāndezhuān píng
Nhà phân tích đã đưa ra đánh giá chuyên môn khách quan.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây