年份
nián fèn
Năm, niên vụ (sản xuất, rượu)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Năm, niên vụ (sản xuất, rượu)
Ví dụ (3)
píngshēn shàngbiāo mínglezhè kuǎnhóng jiǔdeshēng chǎnnián fèn
Trên thân chai ghi rõ niên vụ / năm (年份) sản xuất của chai rượu vang này.
zhè niánshìnóng fēng shōudehǎonián fèn
Vài năm này là những năm vụ mùa nông nghiệp bội thu tốt.
duìchū chǎng nián fèn
Đối chiếu ngày xuất xưởng và năm sản xuất.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây