酸甜
—
Phân tích từ 酸甜
Từ ghép (4)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:Chua ngọt (vị)
Ví dụ (6)
这个苹果酸甜可口。
Quả táo này chua ngọt ngon miệng.
我喜欢喝酸甜的饮料。
Tôi thích uống đồ uống chua ngọt.
这道菜的味道酸甜适中。
Vị của món này chua ngọt vừa phải.
生活充满了酸甜苦辣。
Cuộc sống tràn ngập cay đắng ngọt bùi.
这杯果汁里有葡萄的酸甜。
Trong cốc nước ép này có vị chua ngọt của nho.
2
Danh từ
Nghĩa:Vị chua ngọt / Nỗi buồn vui
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây