美极了
—
Phân tích từ 美极了
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Đẹp tuyệt vời / Đẹp cực kỳ
Ví dụ (3)
这里的风景美极了。
Phong cảnh ở đây đẹp tuyệt vời.
她穿上这件衣服美极了。
Cô ấy mặc bộ quần áo này đẹp cực kỳ.
昨晚的夜空美极了。
Bầu trời đêm qua đẹp tuyệt vời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây