击垮
—
Phân tích từ 击垮
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đánh gục / Làm suy sụp
Ví dụ (3)
困难没有击垮他。
Khó khăn không đánh gục được anh ấy.
球队在下半场击垮了对手。
Đội bóng đã đánh gục đối thủ ở hiệp hai.
生病险些击垮了他的身体。
Bệnh tật suýt chút nữa làm suy sụp cơ thể anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây