血液循环
—
Phân tích từ 血液循环
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tuần hoàn máu
Ví dụ (3)
适当的运动有助于血液循环。
Vận động hợp lý có lợi cho tuần hoàn máu.
热水泡脚可以促进血液循环。
Ngâm chân nước nóng có thể thúc đẩy tuần hoàn máu.
血液循环不好容易发冷。
Tuần hoàn máu không tốt dễ bị lạnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây