户外运动
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thể thao ngoài trời
Ví dụ (3)
周末很多人喜欢做户外运动。
Cuối tuần nhiều người thích tập thể thao ngoài trời.
爬山是一项有益的户外运动。
Leo núi là một môn thể thao ngoài trời có ích.
户外运动时要注意安全。
Khi tập thể thao ngoài trời cần chú ý an toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây