雄鹰
—
Phân tích từ 雄鹰
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đại bàng / Chim ưng
Ví dụ (3)
一只雄鹰在蓝天中翱翔。
Một chú đại bàng đang chao lượn trên bầu trời xanh.
雄鹰眼睛非常锐利。
Mắt đại bàng rất sắc bén.
山上常能看到雄鹰。
Trên núi thường có thể nhìn thấy đại bàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây