枫叶
—
Gợi nhớ
Từ "枫叶" (fēng yè) mang nghĩa "Lá phong", kết hợp bởi 枫 (fēng - phong): "Cây phong" + 叶 (yè - diệp): "Lá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 枫: Loài cây gỗ (木) cứ mỗi độ gió thu (风) thổi qua lại chuyển sắc lá đỏ rực cả góc trời chính là cây phong (枫). • Chữ 叶: Chiếc mầm nhỏ như cái miệng (口) đón nhựa sống từ mười phương (十) vươn ra trên cành cây thành chiếc lá xanh tươi (叶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 枫叶
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lá phong
Ví dụ (3)
秋天到了,枫叶变红了。
Mùa thu đến rồi, lá phong đã chuyển sang màu đỏ.
Autumn has arrived, and the maple leaves turned red.
公园里的枫叶非常美丽。
Lá phong trong công viên rất đẹp.
The maple leaves in the park are very beautiful.
他捡起一片红色的枫叶。
Anh ấy nhặt lên một chiếc lá phong màu đỏ.
He picked up a red maple leaf.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây