流浪狗
liú làng gǒu
Chó lang thang

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Chó lang thang
Ví dụ (3)
jiē biānyǒu zhī liándeliú làng gǒu
Bên góc phố có một chú chó lang thang đáng thương.
shōu yǎngle zhīliú làng gǒu
Cô ấy đã nhận nuôi một chú chó lang thang.
zhì yuàn zhěmenzhèng zàijiù zhùliú làng gǒu
Các tình nguyện viên đang cứu hộ chó lang thang.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây