回收站
—
Phân tích từ 回收站
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trạm thu gom phế liệu / Thùng rác máy tính
Ví dụ (3)
把废纸送到废品回收站。
Gửi giấy vụn đến trạm thu gom phế liệu.
不用文件可以放入电子回收站。
Tệp không dùng có thể bỏ vào thùng rác máy tính.
社区建立了一个快递盒回收站。
Khu dân cư đã lập một trạm thu gom hộp chuyển phát nhanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây