使用权
—
Phân tích từ 使用权
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Quyền sử dụng
Ví dụ (3)
租客获得了房屋的使用权。
Khách thuê đã có được quyền sử dụng căn nhà.
土地使用权是有期限的。
Quyền sử dụng đất là có thời hạn.
协议明确了软件的使用权。
Thỏa thuận đã làm rõ quyền sử dụng phần mềm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây