历史背景
—
Phân tích từ 历史背景
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Bối cảnh lịch sử
Ví dụ (3)
小说具有深厚的历史背景。
Cuốn tiểu thuyết có bối cảnh lịch sử sâu sắc.
理解这首诗要结合历史背景。
Thấu hiểu bài thơ này cần kết hợp bối cảnh lịch sử.
老师向大家介绍了电影的历史背景。
Thầy giáo giới thiệu với mọi người bối cảnh lịch sử của bộ phim.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây