Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
长途旅行
cháng tú lǚ xíng
Chuyến đi xa / Du lịch đường dài
Hán việt: tràng đồ lữ hàng
—

Gợi nhớ

Từ "长途旅行" (cháng tú lǚ xíng) nghĩa là "Chuyến đi xa / Du lịch đường dài", ghép bởi: 长 (cháng / zhǎng): dài + 途 (tú): đường đi + 旅 (lǚ): đi xa + 行 (xíng / háng): được.

Thành phần cấu tạo

长途旅行
cháng tú lǚ xíng
Chuyến đi xa / Du lịch đường dài
长
辶
余
方
氏
彳

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:Chuyến đi xa / Du lịch đường dài
Ví dụ (3)
cháng tú lǚ xíng长途旅行qián yào前要zuò hǎo做好chōng fèn zhǔn bèi充分准备。
Trước chuyến đi xa phải làm tốt chuẩn bị đầy đủ.
wǒ我xǐ huān喜欢zuò huǒ chē坐火车jìn háng进行zhǎng tú lǚ xíng长途旅行。
Tôi thích đi tàu hỏa tiến hành các chuyến đi xa.
cháng tú lǚ xíng长途旅行ràng让rén人kāi kuò yǎn jiè开阔眼界。
Chuyến đi xa làm cho người ta mở rộng tầm mắt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây