长途旅行
—
Gợi nhớ
Từ "长途旅行" (cháng tú lǚ xíng) nghĩa là "Chuyến đi xa / Du lịch đường dài", ghép bởi: 长 (cháng / zhǎng): dài + 途 (tú): đường đi + 旅 (lǚ): đi xa + 行 (xíng / háng): được.
Thành phần cấu tạo
长途旅行
Chuyến đi xa / Du lịch đường dài
长
辶
余
方
氏
彳
Phân tích từ 长途旅行
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Chuyến đi xa / Du lịch đường dài
Ví dụ (3)
长途旅行前要做好充分准备。
Trước chuyến đi xa phải làm tốt chuẩn bị đầy đủ.
我喜欢坐火车进行长途旅行。
Tôi thích đi tàu hỏa tiến hành các chuyến đi xa.
长途旅行让人开阔眼界。
Chuyến đi xa làm cho người ta mở rộng tầm mắt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây