李强
lǐ qiáng
Lý Cường

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:Lý Cường
Ví dụ (3)
qiángshìde xuétóng xué
Lý Cường là bạn học đại học của tôi.
qiángjīn tiāndài biǎogōng kāi huì
Lý Cường hôm nay đại diện công ty đi họp.
qiáng máo qiú
Tôi và Lý Cường cùng nhau đánh cầu lông.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây