婴幼儿
—
Gợi nhớ
Từ "婴幼儿" (yīng yòu ér) nghĩa là "Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ", ghép bởi: 婴 (yīng): trẻ sơ sinh + 幼 (yòu): trẻ + 儿 (ér): trẻ con.
Thành phần cấu tạo
婴幼儿
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
贝
女
幺
力
儿
Phân tích từ 婴幼儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
Ví dụ (3)
这种奶粉专门专供婴幼儿食用。
Loại sữa bột này chuyên cung cấp cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ ăn.
婴幼儿需要家长的精心照顾。
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ cần sự chăm sóc chu đáo của phụ huynh.
商场里有专供婴幼儿的游乐区。
Trong thương xá có khu vui chơi chuyên dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây