Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
婴幼儿
yīng yòu ér
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
Hán việt: anh yếu nhi
—

Gợi nhớ

Từ "婴幼儿" (yīng yòu ér) nghĩa là "Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ", ghép bởi: 婴 (yīng): trẻ sơ sinh + 幼 (yòu): trẻ + 儿 (ér): trẻ con.

Thành phần cấu tạo

婴幼儿
yīng yòu ér
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
贝
女
幺
力
儿

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
Ví dụ (3)
zhè zhǒng这种nǎi fěn奶粉zhuān mén专门zhuān gōng专供yīng yòu ér婴幼儿shí yòng食用。
Loại sữa bột này chuyên cung cấp cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ ăn.
yīng yòu ér婴幼儿xū yào需要jiā zhǎng家长de的jīng xīn精心zhào gù照顾。
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ cần sự chăm sóc chu đáo của phụ huynh.
shāng chǎng商场lǐ里yǒu有zhuān gōng专供yīng yòu ér婴幼儿de的yóu lè qū游乐区。
Trong thương xá có khu vui chơi chuyên dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây