国家队
—
Phân tích từ 国家队
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đội tuyển quốc gia
Ví dụ (3)
他入选了国家乒乓球队。
Anh ấy đã được chọn vào đội tuyển bóng bàn quốc gia.
国家队在国际比赛中拿了冠军。
Đội tuyển quốc gia đã giành vô địch trong cuộc thi quốc tế.
大家都在为国家队加油打气。
Mọi người đều đang cổ vũ cho đội tuyển quốc gia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây