建设性
jiàn shè xìng
Tính xây dựng

Định nghĩa (2)

1
Danh từ
Nghĩa:Tính xây dựng
Ví dụ (6)
jiā chūlehěn duōjiàn shè xìngde jiàn
Mọi người đã đưa ra rất nhiều ý kiến mang tính xây dựng.
zhè shì yǒujiàn shè xìngdeduì huà
Đây là một cuộc đối thoại mang tính xây dựng.
men yàojiàn shè xìngde píngjiàn
Chúng ta cần phê bình và góp ý mang tính xây dựng.
jiàn jiā chūjiàn shè xìngfāng àn
Khuyên mọi người đưa ra phương án mang tính xây dựng.
huì lejiàn shè xìngchéng guǒ
Hội nghị đã đạt được kết quả mang tính xây dựng.
2
Tính từ
Nghĩa:Mang tính xây dựng

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây