Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 新生儿
新生儿
xīn shēng ér
Trẻ sơ sinh
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 新生儿
儿
【ér】
trẻ con, con; bộ nhân đi
新
【xīn】
mới, tân
生
【shēng】
sinh, sống; sinh sôi, nảy nở
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 新生儿
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:
Trẻ sơ sinh
Ví dụ (3)
hù
shì
护
士
zhèng
zài
正
在
zhào
gù
照
顾
xīn
shēng
ér
新
生
儿
。
Y sĩ đang chăm sóc
trẻ sơ sinh
.
xīn
shēng
ér
新
生
儿
xū
yào
需
要
chōng
zú
充
足
de
的
shuì
mián
睡
眠
。
Trẻ sơ sinh
cần giấc ngủ đầy đủ.
yī
yuàn
医
院
wèi
为
xīn
shēng
ér
新
生
儿
zuò
做
le
了
tǐ
jiǎn
体
检
。
Bệnh viện đã khám sức khỏe cho
trẻ sơ sinh
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây