新生儿
xīn shēng ér
Trẻ sơ sinh

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Trẻ sơ sinh
Ví dụ (3)
shìzhèng zàizhào xīn shēng ér
Y sĩ đang chăm sóc trẻ sơ sinh.
xīn shēng ér yàochōng deshuì mián
Trẻ sơ sinh cần giấc ngủ đầy đủ.
yuànwèixīn shēng érzuòle jiǎn
Bệnh viện đã khám sức khỏe cho trẻ sơ sinh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây