滚珠
gǔn zhū
Hạt bi / Con lăn bi

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Hạt bi / Con lăn bi
Ví dụ (3)
yuán zhū jiān yǒu wēi xiǎodegǔn zhū
Đầu bút bi có một hạt bi nhỏ xíu.
zhóu chéngnèi zhuāng mǎnlejīn shǔgǔn zhū
Bên trong ổ trục chứa đầy các hạt bi kim loại.
gǔn zhū hěn xiǎoyùn zhuànliú chàng
Hạt bi ma sát rất nhỏ, vận hành mượt mà.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây