剪辑
jiǎn jí
Cắt dựng (video/phim)

Định nghĩa (2)

1
Động từ
Nghĩa:Cắt dựng (video/phim)
Ví dụ (6)
zhèng zàiyòngdiàn nǎojiǎn shì pín
Anh ấy đang dùng máy tính cắt dựng video.
zhè diàn yǐngjiǎn liú chàng rán
Bộ phim này được cắt dựng mượt mà tự nhiên.
xué huìjiǎn shìduǎnshì pínzhì zuòde chǔ
Học được cắt dựng là nền tảng sản xuất video ngắn.
jīng cǎidejiǎn yǐnleguān zhòng
Sự cắt dựng đặc sắc đã thu hút khán giả.
zhè shì jīng diǎndediàn yǐngjiǎn piàn duàn
Đây là một đoạn video cắt dựng kinh điển.
2
Danh từ
Nghĩa:Sự cắt dựng / Tác phẩm cắt dựng

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây