约束力
—
Phân tích từ 约束力
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sức ràng buộc / Lực ràng buộc
Ví dụ (3)
签署的合同具有法律约束力。
Hợp đồng đã ký kết có sức ràng buộc pháp lý.
口头协议没有足够的约束力。
Thỏa thuận bằng miệng không có đủ sức ràng buộc.
遵守具有约束力的条款。
Tuân thủ các điều khoản có sức ràng buộc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây