Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
戴着
dài zhe
Đang đeo / Đang đội
Hán việt: đái hồ
—

Gợi nhớ

Từ "戴着" (dài zhe) nghĩa là "Đang đeo / Đang đội", ghép bởi: 戴 (dài): đeo + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo): đang.

Thành phần cấu tạo

戴着
dài zhe
Đang đeo / Đang đội
十
田
共
戈
羊
目

Định nghĩa (1)

1
Động từ + Trợ từ
Nghĩa:Đang đeo / Đang đội
Ví dụ (3)
tā他dài戴zhuó着yǎn jìng眼镜kàn shū看书。
Anh ấy đeo kính đọc sách.
mèi mèi妹妹tóu shàng头上dài zhe戴着yī duǒ一朵hóng huā红花。
Trên đầu em gái có đeo một bông hoa đỏ.
tiān qì天气hěn很lěng冷,dà jiā大家dōu都dài戴zhuó着shǒu tào手套。
Thời tiết rất lạnh, mọi người đều đeo găng tay.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây