原来如此
yuán lái rú cǐ
Hóa ra là vậy

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Hóa ra là vậy
Ví dụ (3)
tīngwánjiě shìhuǎng rán shuōyuán lái
Nghe xong giải thích, anh ấy vỡ lẽ nói: "Hóa ra là vậy!"
yuán lái guài jīn tiānzhè megāo xìng
Hóa ra là vậy, trách không được hôm nay bạn vui thế.
gǎo qīng chǔyuán yīnhòu jiāfēn fēnshuōyuán lái
Sau khi làm rõ nguyên nhân, mọi người lần lượt nói: "Hóa ra là vậy."

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây