蓝光
lán guāng
Ánh sáng xanh / Đĩa Bluray

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Ánh sáng xanh / Đĩa Bluray
Ví dụ (3)
fánglán guāngyǎn jìng bǎo yǎn jīng
Kính chống ánh sáng xanh có thể bảo vệ mắt.
diàn zipíng huì shèchūlán guāng
Màn hình điện tử sẽ bức xạ ra ánh sáng xanh.
menxià zàile gāo qīnglán guāngdiàn yǐng
Chúng tôi đã tải xuống một bộ phim đĩa Bluray độ nét cao.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây