献出
—
Phân tích từ 献出
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Hiến dâng / Dâng tặng
Ví dụ (3)
大家纷纷献出了自己的爱心。
Mọi người lần lượt dâng tặng tình yêu thương của mình.
英雄为国家献出了宝贵的生命。
Anh hùng đã hiến dâng sinh mạng quý giá cho quốc gia.
志愿者为社区发展献出了力量。
Tình nguyện viên đã đóng góp sức lực cho phát triển cộng đồng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây