导致系统
—
Phân tích từ 导致系统
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Dẫn đến hệ thống (bị lỗi/sập)
Ví dụ (3)
操作失误导致系统崩溃。
Thao tác sai dẫn đến hệ thống bị sập.
病毒感染会导致系统变慢。
Nhiễm vi-rút sẽ dẫn đến hệ thống chạy chậm.
网络中断会导致系统连接失败。
Mạng đứt gãy dẫn đến hệ thống kết nối thất bại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây