Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
赎金
shú jīn
Tiền chuộc
Hán việt: thục kim
—

Gợi nhớ

Từ "赎金" (shú jīn) nghĩa là "Tiền chuộc", ghép bởi: 赎 (shú): Chuộc lại + 金 (jīn): Kim loại nói chung.

Thành phần cấu tạo

赎金
shú jīn
Tiền chuộc
贝
卖
金

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tiền chuộc
Ví dụ (3)
bǎng fěi绑匪suǒ yào索要jù é巨额shú jīn赎金。
Tên bắt cóc đòi hỏi số tiền chuộc khổng lồ.
jǐng fāng警方chéng gōng成功jiě jiù解救rén zhì人质,wèi未zhī fù支付shú jīn赎金。
Cảnh sát giải cứu con tin thành công, chưa trả tiền chuộc.
jiā rén家人còu qí凑齐le了shú jīn赎金。
Người nhà đã gom đủ tiền chuộc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây