赎金
—
Gợi nhớ
Từ "赎金" (shú jīn) nghĩa là "Tiền chuộc", ghép bởi: 赎 (shú): Chuộc lại + 金 (jīn): Kim loại nói chung.
Thành phần cấu tạo
赎金
Tiền chuộc
贝
卖
金
Phân tích từ 赎金
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tiền chuộc
Ví dụ (3)
绑匪索要巨额赎金。
Tên bắt cóc đòi hỏi số tiền chuộc khổng lồ.
警方成功解救人质,未支付赎金。
Cảnh sát giải cứu con tin thành công, chưa trả tiền chuộc.
家人凑齐了赎金。
Người nhà đã gom đủ tiền chuộc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây