局域网
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Mạng nội bộ (LAN)
Ví dụ (3)
办公室连接了局域网。
Văn phòng đã kết nối mạng nội bộ.
通过局域网可以快速共享文件。
Thông qua mạng nội bộ có thể nhanh chóng chia sẻ tệp.
技术人员正在维护局域网。
Nhân viên kỹ thuật đang bảo trì mạng nội bộ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây