一千万
—
Gợi nhớ
Từ "一千万" (yī qiān wàn) nghĩa là "Mười triệu (10,000,000)", ghép bởi: 一 (yī): số một + 千 (qiān): một nghìn + 万 (wàn / mò): một vạn.
Thành phần cấu tạo
一千万
Mười triệu (10,000,000)
一
丿
十
方 (biến thể)
Phân tích từ 一千万
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:Mười triệu (10,000,000)
Ví dụ (3)
这座城市的常住人口达到了一千万。
Dân số thường trú thành phố này đạt tới 10 triệu.
该电影票房突破了一千万。
Doanh thu phòng vé bộ phim này bứt phá 10 triệu.
项目获得了资金一千万。
Dự án đã nhận được nguồn vốn 10 triệu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây