四十五度
sì shí wǔ dù
Bốn mươi lăm độ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Bốn mươi lăm độ
Ví dụ (3)
liǎng tiáo xiàn线xíng chéngle shí jiǎo
Hai đường thẳng tạo thành góc 45度.
jīn tiānde wēn dàole shí
Nhiệt độ không khí hôm nay đạt tới 45度.
bǎo chí shí qīng xié jiǎo
Giữ góc nghiêng 45度.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây