老客户
—
Phân tích từ 老客户
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khách hàng lâu năm
Ví dụ (3)
商家给老客户提供了优惠折扣。
Thương gia cung cấp chiết khấu ưu đãi cho khách hàng lâu năm.
他是我们多年的老客户。
Anh ấy là khách hàng lâu năm nhiều năm của chúng tôi.
认真维护每一位老客户。
Nhiều năm chăm sóc tỉ mỉ từng khách hàng lâu năm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây