拉扯
—
Phân tích từ 拉扯
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Lôi kéo / Nuôi nấng
Ví dụ (3)
母亲辛苦把三个孩子拉扯大。
Mẹ vất vả nuôi nấng 3 đứa con khôn lớn.
别在公众场合互相拉扯。
Đừng lôi kéo lẫn nhau ở nơi công cộng.
双方在价格上拉扯了很久。
Hai bên dây dưa giằng co ở giá cả rất lâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây