左侧
zuǒ cè
Phía bên trái

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Phía bên trái
Ví dụ (3)
qǐngkàozuǒ xíng zǒu
Xin hãy đi sát phía bên trái.
píng zuǒ yǒucài dān lán
Phía bên trái màn hình có thanh menu.
chē liàngtíngzàidào zuǒ
Xe cộ đỗ ở phía bên trái con đường.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây