高层建筑
gāo céng jiàn zhù
Tòa nhà cao tầng

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tòa nhà cao tầng
Ví dụ (3)
shì zhōng xīnchù zhe duōgāo céng jiàn zhù
Trung tâm thành phố sừng sững nhiều tòa nhà cao tầng.
gāo céng jiàn zhùyàozhù xiāo fáng ān quán
Tòa nhà cao tầng cần chú ý an toàn phòng cháy.
zhè dònggāo céng jiàn zhù gòngyǒu shícéng
Tòa nhà cao tầng này tổng cộng có 50 tầng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây