尿酸
niào suān
Axit uric

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Axit uric
Ví dụ (3)
jiǎn cháxiǎn shìdeniào suān尿piān gāo
Kiểm tra hiển thị axit uric của anh ấy hơi cao.
gāo niào suān尿huàn zhěyào shǎochī hǎi xiān
Bệnh nhân có axit uric cao cần ăn ít hải sản.
duō shuǐyǒu zhù pái chūniào suān尿
Uống nhiều nước có lợi cho việc đào thải axit uric.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây