小岛
—
Phân tích từ 小岛
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hòn đảo nhỏ
Ví dụ (3)
海中间有一座美丽的小岛。
Giữa biển có một hòn đảo nhỏ xinh đẹp.
我们乘船前往小岛观光。
Chúng tôi đi thuyền đến hòn đảo nhỏ ngắm cảnh.
小岛上生活着许多海鸟。
Trên hòn đảo nhỏ có nhiều chim biển sinh sống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây