大跌
—
Phân tích từ 大跌
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Giảm mạnh / Sụt giảm lớn
Ví dụ (3)
股票价格今天大跌。
Giá cổ phiếu hôm nay giảm mạnh.
由于供过于求,物价大跌。
Do cung vượt quá cầu, giá vật tư giảm mạnh.
气温突然大跌,注意保暖。
Nhiệt độ đột nhiên giảm mạnh, chú ý giữ ấm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây