誓死保卫
—
Phân tích từ 誓死保卫
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Thề chết bảo vệ
Ví dụ (3)
战士们誓死保卫祖国领土。
Các chiến sĩ thề chết bảo vệ lãnh thổ tổ quốc.
大家团结一致,誓死保卫家园。
Mọi người đoàn kết nhất trí, thề chết bảo vệ quê hương.
誓死保卫人民的安全。
Thề chết bảo vệ an toàn của nhân dân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây