毁掉
—
Phân tích từ 毁掉
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Hủy hoại / Phá hủy
Ví dụ (3)
一场大火毁掉了整个森林。
Một trận lửa lớn đã hủy hoại cả khu rừng.
坏习惯会毁掉你的健康。
Thói quen xấu sẽ hủy hoại sức khỏe của bạn.
别让一次失误毁掉多年的努力。
Đừng để một lần sơ suất hủy hoại sự nỗ lực nhiều năm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây