拘役
—
Phân tích từ 拘役
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Hình phạt giam giữ (từ 1-6 tháng)
Ví dụ (6)
被告人被判处六个月拘役。
Bị cáo bị tuyên phạt 6 tháng giam giữ.
拘役由公安机关就近执行。
Hình phạt giam giữ do cơ quan công an thực thi gần đó.
依法减免部分拘役期限。
Giảm miễn một phần thời hạn giam giữ theo pháp luật.
对违法人员予以行政拘役。
Tiến hành giam giữ hành chính đối với người vi phạm.
违法驾驶将被拘役十五天。
Lái xe vi phạm sẽ bị giam giữ 15 ngày.
2
Động từ
Nghĩa:Giam giữ hành chính / Tạm giữ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây