休渔
—
Phân tích từ 休渔
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Nghỉ đánh bắt cá
Ví dụ (6)
每年夏季海洋进入休渔状态。
Mỗi mùa hè đại dương bước vào trạng thái nghỉ đánh bắt cá.
渔民们遵守规定全面休渔。
Ngư dân tuân thủ quy định nghỉ đánh bắt cá toàn diện.
休渔有利于保护海洋渔业资源。
Nghỉ đánh bắt cá có lợi cho bảo vệ tài nguyên ngư nghiệp biển.
休渔期间渔船停靠在港口。
Trong thời gian nghỉ đánh bắt cá tàu cá neo đậu ở cảng.
宣布南海进入三周休渔。
Tuyên bố Biển Đông bước vào 3 tuần nghỉ đánh bắt cá.
2
Danh từ
Nghĩa:Thời gian nghỉ đánh bắt cá / Mùa cấm cá
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây