夹杂着
—
Phân tích từ 夹杂着
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Lẫn vào / Trộn lẫn
Ví dụ (3)
雨水中夹杂着冰雹。
Trong nước mưa lẫn vào cả mưa đá.
欢呼声中夹杂着掌声。
Trong tiếng reo hò lẫn vào tiếng pháo tay.
话语里夹杂着一丝忧伤。
Trong lời nói lẫn vào một tia buồn thương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây