吊装
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cẩu lắp / Nâng cẩu
Ví dụ (3)
工人们在现场吊装重型设备。
Công nhân đang cẩu lắp thiết bị hạng nặng tại hiện trường.
注意吊装过程中的安全防护。
Chú ý bảo hộ an toàn trong quá trình cẩu lắp.
起重机成功吊装了梁柱。
Cần cẩu cẩu lắp thành công dầm cột.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây