哲学思想
—
Phân tích từ 哲学思想
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Tư tưởng triết học
Ví dụ (3)
老子的哲学思想非常深奥。
Tư tưởng triết học của Lão Tử vô cùng sâu sắc.
研究古代的哲学思想。
Nghiên cứu tư tưởng triết học thời xưa.
哲学思想影响着人类行为。
Tư tưởng triết học ảnh hưởng đến hành vi con người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây